Từ điển Phrasal Verbs

Từ điển Phrasal Verbs

Phrasal Verbs List

A

B

C

D

E

F

G

H

J

K

L

M

N

O

P

Q

R

S

T

U

V

W

X

Y

Z

 

If you want to contribute any new phrasal verb, please leave it in a comment.

Thank you

Nếu bạn có phrasal verb(ngữ động từ) nào mới xin hãy đóng góp thông qua phần comment

Xin cảm ơn

Nhập email của bạn vào ô bên trên và Gửi đi, sau đó mở email (kiểm tra cả Inbox và Spam/Bulk mail) để kích hoạt và hoàn tất việc đăng ký.

 

5 Comments

  • Thùy Phạm December 11, 2014 at 9:01 am - Reply

    Cám ơn, rất hữu ích!!!!

  • Lùg Quý Phái September 30, 2013 at 4:59 pm - Reply

    Tôi muốn biết những phrasal verb “put” và nghĩa của các từ đó

  • Lùg Quý Phái September 30, 2013 at 4:56 pm - Reply

    mình muốn biết những phrasal verb “put” và nghĩa của các từ đó

  • Lùg Quý Phái September 30, 2013 at 9:50 am - Reply

    mình muốn biết những phrasal verb "put" và nghĩa của các từ đó

  • Linh October 9, 2012 at 1:49 pm - Reply

    Tôi muốn tìm hiểu thêm về cụm “warn off” mà theo từ điển của tôi là :”Cảnh báo (ai) tránh xa 1 ai đó.
    Xin cảm ơn

Ý kiến của bạn

Your email address will not be published. Required fields are marked *

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>

More in Phrasal verbs (1 of 28 articles)