Phrasal Verbs List
If you want to contribute any new phrasal verb, please leave it in a comment.
Thank you
Nếu bạn có phrasal verb(ngữ động từ) nào mới xin hãy đóng góp thông qua phần comment
Xin cảm ơn
Nhập email của bạn vào ô bên trên và Gửi đi, sau đó mở email (kiểm tra cả Inbox và Spam/Bulk mail) để kích hoạt và hoàn tất việc đăng ký.
Đăng ký newsletter từ InFocus (ở ô bên trên) và từ giờ về sau bạn có thể nhanh chóng nhận được những thông tin cập nhật gửi tới email về các nội dung:
- Chương trình sinh hoạt câu lạc bộ tiếng anh
- Bài học tiếng anh online
- Tài liệu, hướng dẫn, chia sẻ về cách học và sử dụng tiếng anh trong công việc
- Và còn nhiều thông tin hữu ích khác InFocus dành cho cộng đồng.
Tweet




1 comment
Linh
Oct 9, 2012
Tôi muốn tìm hiểu thêm về cụm “warn off” mà theo từ điển của tôi là :”Cảnh báo (ai) tránh xa 1 ai đó.
Xin cảm ơn