109 108 câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng mới nhất

Chào các bạn, ngày nay tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ phổ biến toàn cầu. Dù đi đâu chăng nữa, việc biết những  mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hằng ngày thông dụng sẽ giúp bạn trở nên tự tin hơn khi giao tiếp cùng người nước ngoài.

 

Nếu bạn muốn nhanh chóng có thể giao tiếp tiếng Anh thì học những câu giao tiếp thông dụng sẽ là phương pháp tốt nhất vì nó khá đơn giản và dễ nhớ, tuy nhiên bạn cũng cần áp dụng thực tế nhiều lần để nhớ lâu hơn. Dưới đây là 108 câu giao tiếp tiếng Anh thông dụngNgolongnd.net đã tổng hợp lại, có thể sử dụng giao tiếp hàng ngày tại nhiều hoàn cảnh trong cuộc sống:

  1. Not yet – Chưa được
  2. Relax – Cứ bình tĩnh đi
  3. See you tomorrow – Mai gặp nhé
  4. She is my best friend – cô ấy là bạn thân của tôi
  5. That happens – Chuyện thường mà
  6. That’s enough – Đủ rồi
  7. That’s right – Đúng rồi đấy
  8. That’s true – Chuẩn rồi
  9. They like each other – Họ thích nhau đấy
  10.  Don’t get me wrong – Đừng hiểu sai ý tôi
  11. It’s over – Chuyện đã qua rồi
  12. Anything’s fine – Cái gì cũng được
  13. Either will do – Cái nào cũng tốt
  14. Always the same – Trước sau như một
  15. What a jerk! – Thật là đáng ghét!
  16. Almost! – Gần xong rồi
  17. Hit it off – Tâm đầu hợp ý
  18. Mark my words! – Nhớ lời tao đó
  19. Me? Not likely! – Tao hả? Không đời nào!
  20. What on earth is this? – Cái quái gì thế này?
  21. Don’t peep! – Đừng nhìn lén!
  22. Go for it! – Cứ liều thử đi!
  23. Just for fun! – Cho vui thôi! 
  24. Rain cats and dogs – Mưa tầm tã –
  25. Let me see – Để tôi xem đã/ Để tôi nghĩ đã
  26. Long time no see – Lâu quá không gặp
  27. How does that sound to you? – Bạn thấy việc đó có được không?
  28. I’ll take you home – Tôi sẽ chở bạn về
  29. Nothing’s happened yet – Chả thấy gì xảy ra cả
  30. I’ll say – Hoàn toàn đồng ý, hoàn toàn thích thú
  31. It’s a kind of once-in-life – Cơ hội ngàn năm có một
  32. The God knows – Chúa mới biết được
  33. It’s (not) worth – (Không) đáng giá
  34. It’s no use – Thật vô dụng
  35. It’s no good – Vô ích
  36. The same as usual! – Giống như mọi khi
  37. I’ll treat! – Chầu này tôi đãi!
  38. Out of sight out of mind! – Xa mặt cách lòng
  39. Hit the spot – Ngay chóc, đã quá
  40. Right on! (Great) – Quá đúng!
  41. Get your head out of your ass – Đừng có giả vờ khờ khạo
  42. Stop it right a way! – Có thôi ngay đi không 
  43. I’ll be shot if I know – Biết chết liền
  44. Too bad – Tệ quá!
  45. Wait for me – Đợi tôi với
  46. What did you say? – Bạn nói gì cơ?
  47. What do you think? – Bạn nghĩ sao?
  48. What is he talking about? – Anh ấy đang nói gì vậy?
  49. What terrible weather! – Thời tiết tệ quá!
  50. What is going on? – Chuyện gì đang xảy ra thế?
  51. What’s the date today? – Hôm nay ngày bao nhiêu?
  52. Absolutely not – Không đời nào
  53. Are you coming with me? – Bạn có đi cùng tôi không?
  54. Are you sure? – Bạn có chắc không?
  55. Are we almost there? – Chúng ta sắp đến nơi chưa?
  56. As soon as possible – Càng sớm càng tốt
  57. Believe me – Tin tôi đi
  58. Buy it! – Mua nó đi
  59. Call me tomorrow – Ngày mai gọi cho tôi nhé
  60. Can you speak slowly? – Bạn có thể nói chậm được không?
  61. Come with me – Đi cùng tôi
  62. Congratulations! – Chúc mừng
  63. Do it right! – Làm cho tử tế!
  64. Do you mean it? – Nghiêm túc đấy hử?
  65. Do you see him often? – Bạn có hay gặp anh ấy không?
  66. Do you understand? – Bạn có hiểu không?
  67. Do you want it? – Bạn có muốn nó không?
  68. Do you need anything? – Bạn có cần gì không?
  69. Don’t do it – Đừng làm thế
  70. Don’t exaggerate – Đừng nói quá
  71. Don’t give me that look – Đừng nhìn tôi như vậy
  72. Give me a hand – Giúp tôi một tay
  73. Go right ahead – Cứ làm thế đi
  74. Have a good trip – Du lịch vui vẻ nhé.
  75. Have a nice day! – Chúc một ngày tốt lành
  76. You look good today – Hôm nay bạn trông xinh đấy
  77. You look tired – Bạn có vẻ mệt
  78. You startled me – Bạn làm tôi giật mình
  79. You’re always right – Bạn lúc nào cũng đúng
  80. You’re crazy – Đồ điên
  81. You’re late – Bạn đến trễ
  82. You’re lying – Nói dối
  83. You’re welcome – Không cần cảm ơn
  84. You’re wrong – Bạn sai rồi
  85. It’s nothing – Không có gì đâu
  86. It’s time to go – Đến lúc phải đi rồi
  87. It’s different – Chuyện này khác mà
  88. It’s funny – Buồn cười nhỉ
  89. It’s impossible – Không thể nào
  90. It’s not bad – Cũng không tồi
  91. It’s not difficult – Không khó đâu
  92. It’s not worth it – Không đáng đâu
  93. It’s obvious – Rõ ràng thế còn gì
  94. It’s the same thing – Cũng như nhau mà
  95. It’s your turn – Đến lượt bạn đấy
  96. Mee too – Tôi cũng thế
  97. I’m having fun – Tôi đang rất vui
  98. I’m ready – Tôi đã sẵn sàng
  99. I’ve got it – Tôi hiểu rồi
  100. It’s incredible! – Không thể tin được
  101. It’s doesn’t matter – Không thành vấn đề
  102. It smells good – Mùi thơm quá
  103. It’s about time – Chờ mãi
  104. It’s alright – Không sao đâu
  105. I noticed that – Tôi thấy rồi nhé
  106. I don’t have time – Tôi không có thời gian
  107. I feel much better – Tôi cảm thấy khá hơn rồi
  108. I knew it – Biết ngay mà