123 56 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Học Ngoại Ngữ mới nhất


56 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Học Ngoại Ngữ

adjective /ˈædʒɪktɪv/: tính từadjective t%C3%ADnh t%E1%BB%AB min 1

advanced /ədˈvænst/: nâng caoadvanced n%C3%A2ng cao min 1

adverb /ˈædvɜːrb/: trạng từadverb tr%E1%BA%A1ng t%E1%BB%AB min 1

alphabet /ˈælfəbet/: bảng chữ cáialphabet b%E1%BA%A3ng ch%E1%BB%AF c%C3%A1i min

article /ˈɑːrtɪkl/: mạo từarticle m%E1%BA%A1o t%E1%BB%AB min

collocation /ˌkɑːləˈkeɪʃn/: kết hợp từ tự nhiêncollocation k%E1%BA%BFt h%E1%BB%A3p t%E1%BB%AB t%E1%BB%B1 nhi%C3%AAn min

colloquialism /kəˈləʊkwiəlɪzəm/: cách nói bình dâncolloquialism c%C3%A1ch n%C3%B3i b%C3%ACnh d%C3%A2n min

colon /ˈkəʊlən/: dấu 2 chấmcolon d%E1%BA%A5u 2 ch%E1%BA%A5m min

comma /ˈkɑːmə/: dấu phẩycomma d%E1%BA%A5u ph%E1%BA%A9y min

conjunction /kənˈdʒʌŋkʃn/: liên từconjunction li%C3%AAn t%E1%BB%AB min

consonant /ˈkɑːnsənənt/: phụ âmconsonant ph%E1%BB%A5 %C3%A2m min

content word /ˈkɑːntent wɜːrd/: từ nội dung (cung cấp nội dung chính)content word t%E1%BB%AB n%E1%BB%99i dung min

context /ˈkɑːntekst/: ngữ cảnhcontext ng%E1%BB%AF c%E1%BA%A3nh min

conversation /ˌkɑːnvərˈseɪʃn/: cuộc trò chuyện conversation cu%E1%BB%99c tr%C3%B2 chuy%E1%BB%87n min 1

dialogue /ˈdaɪəlɔːɡ/: cuộc hội thoại dialogue cu%E1%BB%99c h%E1%BB%99i tho%E1%BA%A1i min 1

dictation /dɪkˈteɪʃn/: việc chép chính tảdictation vi%E1%BB%87c ch%C3%A9p ch%C3%ADnh t%E1%BA%A3 min

dictionary /ˈdɪkʃəneri/: từ điển dictionary t%E1%BB%AB %C4%91i%E1%BB%83n min 1

fluent /ˈfluːənt/: trôi chảy fluent tr%C3%B4i ch%E1%BA%A3y min 1

function word /ˈfʌŋkʃn wɜːrd/: từ chức năng (báo hiệu chức năng ngữ pháp)function word t%E1%BB%AB ch%E1%BB%A9c n%C4%83ng min

graded reader /ˈɡreɪdɪdˈriːdər/: truyện đọc theo cấp độgraded reader truy%E1%BB%87n %C4%91%E1%BB%8Dc theo c%E1%BA%A5p %C4%91%E1%BB%99 min

grammar /ˈɡræmər/: ngữ pháp grammar ng%E1%BB%AF ph%C3%A1p min 1

idiom /ˈɪdiəm/: thành ngữidiom th%C3%A0nh ng%E1%BB%AF min

interjection /ˌɪntərˈdʒekʃn/: thán từinterjection th%C3%A1n t%E1%BB%AB min

Intermediate /ˌɪntərˈmiːdiət/: trung cấpIntermediate trung c%E1%BA%A5p

intonation /ˌɪntəˈneɪʃn/: ngữ điệu (cách lên xuống giọng)intonation ng%E1%BB%AF %C4%91i%E1%BB%87u min

language /ˈlæŋɡwɪdʒ/: ngôn ngữ language ng%C3%B4n ng%E1%BB%AF min 1

listen /ˈlɪsn/: nghe listen nghe min 1

look up a word /lʊk ʌp ə wɜːrd/: tra nghĩa của 1 từlook up a word tra ngh%C4%A9a c%E1%BB%A7a 1 t%E1%BB%AB min

mispronounce /ˌmɪsprəˈnaʊns/: phát âm saimispronounce ph%C3%A1t %C3%A2m sai min

misunderstand /ˌmɪsʌndərˈstænd/: hiểu sai, hiểu nhầmmisunderstand hi%E1%BB%83u sai hi%E1%BB%83u nh%E1%BA%A7m min

native /ˈneɪtɪv/: bản địa native b%E1%BA%A3n %C4%91%E1%BB%8Ba min 1

native speaker /ˌneɪtɪv ˈspiːkər/: người bản ngữnative speaker ng%C6%B0%E1%BB%9Di b%E1%BA%A3n ng%E1%BB%AF min

noun /naʊn/: danh từ noun danh t%E1%BB%AB min 1

period /ˈpɪriəd/: dấu chấm hếtperiod d%E1%BA%A5u ch%E1%BA%A5m h%E1%BA%BFt min

placement test /ˈpleɪsmənt test/: bài kiểm tra đầu vàoplacement test b%C3%A0i ki%E1%BB%83m tra %C4%91%E1%BA%A7u v%C3%A0o min

preposition /ˌprepəˈzɪʃn/: giới từpreposition gi%E1%BB%9Bi t%E1%BB%AB min

proficiency /prəˈfɪʃnsi/: sự thành thạoproficiency s%E1%BB%B1 th%C3%A0nh th%E1%BA%A1o min

pronounce /prəˈnaʊns/: phát âmpronounce ph%C3%A1t %C3%A2m min

punctuation /ˌpʌŋktʃuˈeɪʃn/: cách dùng dấu câupunctuation c%C3%A1ch d%C3%B9ng d%E1%BA%A5u c%C3%A2u min

quotation marks /kwəʊˈteɪʃn mɑːrks/: dấu ngoặc képquotation marks d%E1%BA%A5u ngo%E1%BA%B7c k%C3%A9p min

read /riːd/: đọc read %C4%91%E1%BB%8Dc min 1

role-play /ˈrəʊl pleɪ/: hoạt động hóa thân vào 1 nhân vậtrole play ho%E1%BA%A1t %C4%91%E1%BB%99ng h%C3%B3a th%C3%A2n v%C3%A0o 1 nh%C3%A2n v%E1%BA%ADt min

scan /skæn/: đọc lướt tìm thông tin đang cầnscan %C4%91%E1%BB%8Dc l%C6%B0%E1%BB%9Bt t%C3%ACm th%C3%B4ng tin %C4%91ang c%E1%BA%A7n min

semicolon /ˈsemaɪkəʊlən/: dấu chấm phẩysemicolon d%E1%BA%A5u ch%E1%BA%A5m ph%E1%BA%A9y min

sentence /ˈsentəns/: câu văn sentence c%C3%A2u v%C4%83n min 1

sentence pattern /ˈsentənsˈpætərn/: mẫu câusentence pattern m%E1%BA%ABu c%C3%A2u min

skim /skɪm/: đọc lướt lấy toàn bộ ý chínhskim %C4%91%E1%BB%8Dc l%C6%B0%E1%BB%9Bt l%E1%BA%A5y to%C3%A0n b%E1%BB%99 %C3%BD ch%C3%ADnh min

slang /slæŋ/: tiếng lóngslang ti%E1%BA%BFng l%C3%B3ng min

speak /spiːk/: nói speak n%C3%B3i min 1

structure /ˈstrʌktʃər/: cấu trúcstructure c%E1%BA%A5u tr%C3%BAc min

syllabus /ˈsɪləbəs/: giáo trìnhsyllabus gi%C3%A1o tr%C3%ACnh min

verb /vɜːrb/: động từ verb %C4%91%E1%BB%99ng t%E1%BB%AB min 1

vocabulary /vəˈkæbjəleri/: từ vựng vocabulary t%E1%BB%AB v%E1%BB%B1ng min 1

word /wɜːrd/: từ ngữ word t%E1%BB%AB ng%E1%BB%AF min 1

write /raɪt/: viết write vi%E1%BA%BFt min 1