17 “Nằm lòng” cấu trúc đảo ngữ trong tiếng Anh đầy đủ hơn bao giờ hết mới nhất

Cấu trúc đảo ngữ trong tiếng Anh được sử dụng để nhấn mạnh, cường điệu hành động, tính chất của chủ thể trong cả văn nói và văn viết.

Cấu trúc đảo ngữ là cấu trúc tiếng Anh cơ bản không khó, nhưng rất dễ gây nhầm lẫn khiến người học bối rối.

Trong bài viết này, hãy cùng chúng tôi khám phá các công thức đảo ngữ thông dụng nhất trong tiếng Anh để hiểu rõ hơn về kiến thức ngữ pháp này nhé.

Mục lục

Cấu Trúc Đảo Ngữ Trong Tiếng Anh

Cấu trúc đảo ngữ trong tiếng Anh (Inversion) là trường hợp các phó từ (hay trạng từ) và trợ động từ của câu được đẩy lên đứng ở vị trí đầu câu thay vì đứng ở vị trí thông thường.

Khi xảy ra đảo ngữ, các phó từ và trợ động từ sẽ đứng trước cả chủ ngữ để nhấn mạnh hành động và tính chất của chủ thể.

Một câu tiếng Anh bình thường sẽ có cấu trúc “chuẩn” như sau:

S (chủ ngữ) + V (động từ – vị ngữ) + O (tân ngữ)

Khi xảy ra đảo ngữ, cấu trúc ngữ pháp của câu sẽ được thay đổi thành:

Phó từ + Trợ động từ + S (Chủ ngữ) + V (Động từ)

Cùng theo dõi ví dụ dưới đây:

I saw him only once. (Tôi nhìn thấy anh ấy đúng 1 lần)

  • Chủ ngữ: I
  • Động từ: saw
  • Tân ngữ: him
  • Phó từ: only once

Đảo ngữ: Only once did I see him

  • Phó từ: Only once
  • Trợ động từ theo chủ ngữ: did
  • Chủ ngữ: I
  • Động từ: see
  • Tân ngữ: him

Đảo Ngữ Có Tác Dụng Gì?

Đảo ngữ trong tiếng Anh thường xuyên xuất hiện trong các cuộc hội thoại thông thường, đặc biệt là trong các câu hỏi. 

Ví dụ:

How did you do that?
(Cậu làm bằng cách nào thế?)

Trong các câu nghi vấn tiếng Anh, các trợ động từ như did, have đã được đẩy lên trước chủ ngữ. Tuy vậy, “đảo ngữ” trong câu hỏi chỉ là ngữ pháp căn bản rất thường thấy.

Trong những câu văn bình thường, đảo ngữ xuất hiện thường có tác dụng nhấn mạnh thông tin nào đó trong câu.

Đặc biệt, cấu trúc đảo ngữ trong tiếng Anh cũng xuất hiện nhiều trong các vở kịch, tiểu thuyết, các tác phẩm văn học,… khi người nói muốn phóng đại, cường điệu hoá nội dung.

Ví dụ: 

We rarely go to the theatre. 
(Hiếm lắm chúng tôi mới tới nhà hát)

Rarely do we go to the theatre.

Nhìn chung, đảo ngữ chỉ được sử dụng trong một số trường hợp nhất định nhằm mục đích nhấn mạnh nội dung theo nhu cầu của người nói.

Bạn lưu ý không nên quá lạm dụng cấu trúc đảo ngữ trong tiếng Anh, khiến câu văn trở nên mất tự nhiên. 

Các Cấu Trúc Đảo Ngữ Trong Tiếng Anh Thường Gặp

Trong tiếng Anh có rất nhiều cấu trúc đảo ngữ khác nhau. Dưới đây là một số công thức đảo ngữ thường gặp nhất để bạn tham khảo. Bạn có thể lựa chọn để ứng dụng chúng trong cả văn nói và văn viết.

Đảo ngữ với trạng từ chỉ tần suất

Đảo ngữ với các trạng từ chỉ tần suất thường liên quan tới các trạng từ mang nghĩa phủ định như never, seldom, little, ever, rarely, hardly,… diễn tả việc không bao giờ, hoặc hiếm khi làm việc gì đó.

Công thức: Never/ Rarely/ Hardly/ Seldom/ Little/ ever + trợ động từ + S + V

Ví dụ:

He rarely studies hard.
(Hiếm lắm cậu ấy mới học hành chăm chỉ)

Rarely does he study hard

I have never met this guy.
(Tôi chưa bao giờ gặp người này)

Never have I met this guy. 

Đảo ngữ với No và Not Any

Công thức: No/ Not any + N + trợ động từ + S + V

Ví dụ: 

No money shall I lend you from now on = Not any money shall I lend you from now on.
(Tôi sẽ không bao giờ cho bạn vay một đồng nào nữa)

No chances I will meet him again in the future = Not any chances will I meet him in the future. 
(Sẽ không có cơ hội để tôi gặp lại anh ta nữa)

Đảo ngữ với cụm từ phủ định có “no”

Một số cụm từ phủ định có “no”:

  • At no time: chẳng bao giờ
  • In no way: không có cách nào
  • On no condition: tuyệt đối không
  • On no account = For no reasons: chẳng vì bất cứ lí do gì
  • Under/ In no circumstances: không trong bất kỳ hoàn cảnh nào
  • No longer: không còn nữa
  • No where: không đâu

Công thức: Cụm phủ định + trợ động từ + S + V

Ví dụ: 

We can’t get there on time.
(Chúng ta không cách nào đến đó đúng giờ được)

In no way can we get there on time. 

You didn’t have to yell at me.
(Không cần phải hét lên với tôi)

On no account did you yell at me. 

Staying alone outside at night is always a stupic idea.
(Ở một mình bên ngoài vào ban đêm luôn là một ý tưởng ngu ngốc)

Under no circumstances should you stay alone outside at night. 

My mom never lets me sleep at my friend’s place.
(Chẳng bao giờ có chuyện mẹ tôi cho tôi ngủ lại nhà bạn đâu)

At no time does my mom let me sleep at my friend’s place.

My country has the most beautiful scenery in the world.
(Đất nước tôi có cảnh đẹp nhất thế giới

No where in the world is the scenery as beautiful as that in my country. 

Đảo ngữ cấu trúc no sooner… than…

Đảo ngữ cấu trúc no sooner… than được sử dụng để diễn tả ý nghĩa “ngay sau khi” hoặc “không bao lâu sau khi… thì…”

Công thức: No sooner + trợ động từ + S + V + than + S + V

Ví dụ:

No sooner did I left than my friend come to see me.
(Tôi vừa rời đi thì bạn tôi tới tìm tôi)

Đảo ngữ với cấu trúc so that và cấu trúc such that

Công thức: Such + adj + N + that + S + V 

So +adj/adv + trợ động từ + N + that + S + V

Ví dụ: 

This show is so interesting that I have seen it many times.
(Chương trình này hay tới nỗi tôi xem đi xem lại không biết bao nhiêu lần)

Such an interesting show that I have seen many times.

So interesting is this show that I have seen it many times. 

Cấu trúc đảo ngữ trong tiếng Anh với not only… but also…

Công thức: Not only + trợ động từ + S + V + but + S + also + V (không những… mà còn…)

Ví dụ:

Not only is she tall but she also pretty. 
(Cô ấy không chỉ cao mà còn xinh xắn nữa)

công thức đảo ngữ

Đảo ngữ trong tiếng Anh với until/ till

Công thức đảo ngữ trong tiếng Anh sử dụng until hoặc till để diễn tả ý nghĩa “cho tới khi… thì mới…”

Công thức: Not until/till + (clause/time) + trợ động từ + S + V

Ví dụ: 

Not until 12pm did he finish his homeworks.
(Tới tận 12 giờ đêm anh ấy mới làm xong bài tập về nhà)

Not until I met him face to face did I realize how much he changed. 
(Phải tới khi gặp mặt trực tiếp tôi mới nhận ra anh ấy đã thay đổi nhiều đến thế nào)

Đảo ngữ trong tiếng Anh với ONLY 

Một số cụm từ tiếng Anh với “only”:

  • Only one: chỉ một
  • Only later, only after, only then: chỉ sau khi
  • Only in this/that way; Only by: chỉ bằng cách này/cách kia
  • Only in that way: chỉ bằng cách kia
  • Only when: chỉ khi
  • Only with: chỉ với
  • Only if: chỉ khi nếu như
  • Only in: chỉ vào lúc, chỉ ở…

Ví dụ:

Only one time I met him directly.
(Tôi chỉ gặp trực tiếp anh ấy đúng 1 lần)

Only when I listened to her did I understand everything. 
(Chỉ khi nghe cô ấy nói tôi mới hiểu hết mọi chuyện)

  • Công thức: ONLY AFTER + N/V-ing/clause + trợ động từ + S + V

Ví dụ:

Only after school can we play video games.
(Chúng tôi chỉ được chơi games sau giờ học)

Only after having lunch did they go to the grocery store.
(Chỉ sau khi ăn trưa xong họ mới tới cửa hàng tạp hoá)

  • Công thức: ONLY BY + N/V-ing + trợ động từ + S + V

Ví dụ: 

Only by practicing harder can she pass the audition.
(Chỉ bằng cách tập luyện chăm chỉ hơn cô ấy mới có thể vượt qua buổi tuyển chọn)

Only by communication can they resolve their problems.
(Chỉ đối thoại mới có thể giải quyết được vấn đề của họ)

  • Công thức: ONLY IF + (clause) + trợ động từ + S + V

Ví dụ: 

Only if it stops raining can we go to the park.
(Nếu trời ngừng mưa chúng tôi mới có thể ra công viên được)

  • Công thức: ONLY IN THIS/THAT WAY + trợ động từ + S + V

Ví dụ:

Only in this way will she come back to him.
(Chỉ có cách này mới khiến cô ấy quay trở lại với anh ấy)

Only in that way has he focused more on his career.
(Chỉ có cách đó mới khiến anh ấy tập trung hơn vào sự nghiệp)

  • Công thức: ONLY THEN + trợ động từ + S + V

Ví dụ:

Only then did he smiled to me.
(Chỉ đến khi đó anh ấy mới cười với tôi)

  • Công thức: ONLY WHEN + (clause) + trợ động từ + S + V

Ví dụ:

Only when I wave to him did he recognize me. 
(Chỉ cho tới khi tôi vẫy tay với anh ấy anh ấy mới nhận ra tôi)

Câu điều kiện đảo ngữ

  • Câu điều kiện loại 1: Should + S + V, S + will/should/may/shall + V… 

Ví dụ:

If the weather is nice this afternoon, we will go on a picnic.
(Nếu chiều nay thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi dã ngoại)

Should the weather be nice this afternoon, we will go on a picnic.

  • Câu điều kiện loại 2: Were S + to V/ Were S, S + would/could/might + V

Ví dụ:

If I were you, I would not do that.
(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không làm vậy)

Were I you, I would not do that.

  • Câu điều kiện loại 3: Had + S + PII, S + would/should/might have PII

Ví dụ:

If she had listened to me, she wouldn’t have been in this situation.
(Nếu cô ấy chịu nghe tôi, cô ấy đã không rơi vào cảnh này).

Had she listened to me,  she wouldn’t have been in this situation.

*Lưu ý: Với dạng phủ định, “not” sẽ đứng ngay sau chủ ngữ.

Ví dụ:

If she hadn’t drunk milk, she wouldn’t have had stomachache.
(Nếu cô ấy không uống sữa, cô ấy đã không bị đau bụng rồi)

Had she not drunk milk, she wouldn’t have had stomachache

*Lưu ý: Câu điều kiện chỉ xảy ra đảo ngữ ở mệnh đề điều kiện, mệnh đề sau giữ nguyên.

câu đảo ngữ

 Đảo ngữ với trạng từ chỉ cách thức

Công thức: Phó từ (trạng từ) + trợ động từ + S + V

Ví dụ:

She sang beautifully.
(Cô ấy hát rất hay)

Beautifully did she sing. 

Đảo ngữ với trạng từ chỉ thời gian

Công thức: Phó từ (trạng từ) + trợ động từ + S + V

Ví dụ:

We have tried very often but it didn’t work.
(Chúng tôi đã thử rất nhiều lần nhưng không ăn thua)

Very often have we tried but it didn’t work.

 Đảo ngữ với trạng từ chỉ nơi chốn

Công thức: Phó từ (trạng từ) + V + S

Ví dụ:

Here comes the winter.
(Mùa đông đã tới đây rồi)

Cấu trúc đảo ngữ với now, there, thus, then, here

Công thức đảo ngữ với now, there, thus, then, here chỉ được sử dụng nếu chủ ngữ là một danh từ. Trường hợp chủ ngữ là đại từ thì không được phép đảo ngữ.

Ví dụ:

There comes the train.
(Tàu tới rồi) 

Cấu trúc đảo ngữ trong tiếng Anh nhấn mạnh tính từ

Để nhấn mạnh tính từ, ta có thể sử dụng đảo ngữ để đẩy các tính từ hoặc cụm tính từ bổ ngữ cho to be lên trước, đồng thời để to be đứng trước chủ ngữ.

Ví dụ:

The dress is cute.
(Chiếc váy dễ thương quá)

Cute is the dress.

Cấu trúc đảo ngữ trong tiếng Anh nhấn mạnh động từ

Để nhấn mạnh động từ ở thì hiện tại đơn và quá khứ đơn, ta có thể thành lập câu đảo ngữ bằng cách thêm trợ động từ tương ứng với thì ngay trước động từ.

Ví dụ:

I told her everything.
(Tôi đã nói tất cả với cô ấy rồi mà) 

I did tell her everything.

Cấu trúc đảo ngữ với “as”

Công thức “as +  trợ động từ” được sử dụng để bắt đầu mệnh đề thứ 2 của một câu, khi muốn diễn tả 2 chủ thể cùng thực hiện một hành động tương tự. Nếu 2 chủ thể trong câu là 1 thì đảo ngữ không thể xảy ra.

Ví dụ:

I am a member of the dancing club. Jane is a member too.
(Tôi là thành viên của câu lạc bộ khiêu vũ, Jane cũng vậy)

I am a member of the dancing club, as is Jane.

Cấu trúc đảo ngữ với “neither… nor…”

Công thức: S1 + V (phủ định) + and  + neither/nor + trợ động từ + S2

Ví dụ:

My mom hasn’t been to Paris. I haven’t been to Paris.
(Mẹ tôi chưa tới Paris bao giờ và tôi cũng thế)

My mom hasn’t been to Paris and neither/nor do I.

Công thức đảo ngữ tiếng Anh với “than”

Cấu trúc: S1 + V + than + trợ động từ + S2

Ví dụ:

Children spend more time playing video games than adults.
(Trẻ em dành nhiều thời gian chơi game hơn là người lớn)

Children spend more time playing video games than do adults.

*Lưu ý khi sử dụng cấu trúc đảo ngữ với “Than”

  • Nếu chủ ngữ là đại từ, không áp dụng đảo ngữ.
  • Để giữ nguyên ý nghĩa cho câu, bạn nên giữ lại trợ động từ.
  • Nếu trong câu có 2 mệnh đề với 2 trợ động từ, bạn có thể đảo ngữ cả 2 trợ động từ, hoặc bỏ cả 2, hoặc giữ nguyên ở cuối câu. 
  • Đảo ngữ với “than” không áp dụng khi so sánh 2 cụm trạng từ. 
cách viết câu đảo ngữ

Xem thêm các cấu trúc câu thường xuất hiện trong bài thi khác:

  • Mệnh đề quan hệ
  • Các cách nói giờ trong tiếng Anh

Bài Tập Thực Hành

Bài 1: Sử dụng cấu trúc đảo ngữ để viết lại các câu sau

1. He is so gentle that he never scolds anyone.

=> So _________________________________

2. He hardly bought a new bike when he had an accident.

(1) => Hardly _________________________________

(2) => No sooner _________________________________

3. The thief ran away.

=> Away _________________________________

4. I could drive a car only when I reached 30.

=> Only when _________________________________

5. If he goes to school, he will have money.

=> Should _________________________________

6. The man not only beat the child but also took all her money.

=> Not only _________________________________

7. She will never accept his proposal.

=> At no time _________________________________

8. Mr. Bean rarely showed his intelligence.

=> Rarely _________________________________

9. I phone him as soon as I went home.

(1) => No sooner _________________________________

(2) => Scarcely _________________________________

10. If you had followed the advice, you would have succeeded.

=> Had _________________________________

11. He dived into the sea.

=> Into _________________________________

12. If he had money, he would travel.

=> Were _________________________________

13. She is such a gentle girl that she speaks very softly.

=> Such _________________________________

14. The girl lay on the bed.

=> On _________________________________

15. It was not until she was 18 that she went abroad.

=> Not until _________________________________

16. We can only improve our skills by training hard.

=> Only _________________________________

17. They are here.

=> Here _________________________________

18. He no longer drinks coffee.

=> No _________________________________

19. He stood outside the door.

=> Outside _________________________________

20. It was not until they were robbed of money that they became more careful.

=> Not until _________________________________

Đáp án:

1. So gentle is he that he never scolds anyone.

2. (1) => Hardly had he bought a new bike when he had an accident.

(2) => No sooner had he bought a new bike than he had an accident.

3. Away ran the thief

4. Only when I reached 30 could I drive a car.

5. Should he go to school, he will have money.

6. Not only did the man beat the child, but he also took all her money.

7. At no time will she accept his proposal.

8. Rarely did Mr. Bean show his intelligence.

9. (1) => No sooner had I gone home than I phoned him.

(2)  => Scarcely had I gone home when I phoned him.

10. Had you followed the advice, you would have succeeded

11. Into the sea he dived

12. Were he to have money, he would travel.

13. Such is a gentle girl that she speaks very softly.

hoặc: Such a gentle girl is she that she speaks very softly.

14. On the bed lay the girl

15. Not until she was 18 did she go abroad.

16. Only by training hard can we improve our skills.

17. Here they are.

18. No longer does he drink coffee.

19. Outside the door he stood.

20. Not until they were robbed of money did they become more careful.

Bài 2: Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi

1. He had hardly left the office when the telephone rang.

⇒ No sooner……..

2. I had only just put the phone down when the boss rang back.

⇒ Hardly……..

3. He didn’t finish his work until the bell rang.

⇒ Not until……..

4. We only began to see the symptoms of the disease after several months.

⇒ Only……..

5. A sleeping dog was lying under the table.

⇒ Under the table……..

6. His brother had rarely been more excited.

⇒ Rarely……..

7. The facts were not all made public until later.

⇒ Only……..

8. If I had realized what would happen, I wouldn’t have accepted the job.

⇒ Had……..

9. She had never been so happy before.

⇒ Never before…….

10. I have never heard such nonsense!

⇒ Never………

11. I have never seen such a mess in my life.

⇒ Never in my life…….

12. Our profits have never been higher than they are this year.

⇒ Never…….

13. The film had never before laid on such a sumptuous celebration.

⇒ Never…….

14. I’ve never come across such a horrifying film.

⇒ Never…….

15. I’ve never been so moved by a Shakespeare production.

⇒ Never…….

Đáp án:

1. No sooner had he left the office than the telephone rang.

2. Hardly had I just put the phone down when the boss rang back.

3. Not until the bell rang did he finish his work.

4. Only after several months did we begin to see the symptoms of the disease.

5. Under the table was lying a sleeping dog.

6. Rarely had his brother been more excited.

7. Only until later were the facts all made public

8. Had I realized what would happen, I wouldn’t have accepted the job.

9. Never before had she been so happy.

10. Never have I heard such nonsense

11. Never in my life have I seen such a mess in my life

12. Never have our profits been higher than they are this year

13. Never before had the film laid on such a sumptuous celebration.

14. Never have I come across such a horrifying film.

15. I’ve never been so moved by a Shakespeare production.

công thức đảo ngữ trong tiếng anh

Trên đây là một số cấu trúc đảo ngữ trong tiếng Anh thông dụng mà tôi muốn gửi tới bạn.

Trong các bài kiểm tra tiếng Anh, cấu trúc đảo ngữ thường là phần các bạn học sinh dễ mất điểm nhất vì không nắm rõ công thức và ngữ pháp chuẩn. 

Để đạt điểm tốt trong các bài kiểm tra, cũng như áp dụng đảo ngữ đúng, bạn đừng quên học và thuộc lòng lý thuyết về đảo ngữ trong tiếng Anh nhé. Tôi cũng đã tổng hợp một số dạng bài tập để bạn áp dụng kiến thức về đảo ngữ trong tiếng Anh.

Hy vọng bài viết hữu ích này đã giúp bạn hiểu rõ thêm về một trong những cấu trúc thú vị nhất trong tiếng Anh. Để học tiếng Anh đạt hiệu quả cao, bạn hãy đặt giái trình Eng Breaking pdf của chúng tôi để học tiếng Anh nhanh chóng và hiệu quả.

Hãy like, share bài viết về và tiếp tục theo dõi engbreaking.com để cập nhật những bài viết mới nhất nhé!

Phiên bản Eng Breaking 2022 vượt trội hơn – GOGA: tiết kiệm hơn, dễ dàng hơn, chúng tôi tin chỉ với 15 phút mỗi ngày luyện nghe-nói cùng GOGA, bạn sẽ làm chủ được tiếng Anh

Tìm Hiểu App tiếng Anh GOGA phiên bản Premium Ngay Giao Tiếp Tiếng Anh Trôi Chảy Chỉ 15 Phút Chơi Game Hàng Ngày

181207 logo doi tac

1189 Bình luận
 
  • avatar

    Ngọc Hân

    Nói chính xác thì app dành cho các bạn có kiến thức sơ sài ít ỏi tiếng anh rồi. Không chỉ sách, app, còn được trải nghiệm rất nhiều tính năng chơi game thú vị. Noti nhắc nhở mỗi ngày, mình toàn học lộ trình online theo mail ấy. Nội dung hay, cách dùng câu theo kiểu hiện đại, nhiều câu nói theo lối giao tiếp của giới trẻ hiện đại, khá thú vị, mới mẻ. Format quyển kế hoạch rất tốt, tập cho mình thói quen lên kế hoạch bất cứ việc gì. Lộ trình học từng ngày rõ ràng, các bạn tạo thói quen theo lộ trình đi, lười thì mãi không bao giờ tiến bộ được đâu, dù phương pháp tốt cỡ nào.

    ThíchPhản hồi1 ngày
  • 02

    Hương Lý

    cách học rất tuyệt, có cả hình ảnh và bản dịch giúp thêm hứng thú học hơn . GOGA giúp mik cải thiện tiếng Anh nhiều hơn trong môn nói. Mình muốn gởi lời cảm ơn đến GOGA. Mình chỉ còn mấy lesson nữa thôi là hoàn thành rồi

    ThíchPhản hồi1 ngày
  • 15

    Trang Mie

    Học có dễ không ạ, m hay nản lắm

    ThíchPhản hồi20 giờ
  • 16

    Phương Anh

    Dễ học b ạ, có chỉ dẫn từng ngày, từng bước rồi, nội dung cũng theo chủ đề hằng ngày nữa, m cũng học đc tháng rưỡi rồi, giờ giao tiếp sương sương rồi, ít ra không bị sợ nói TA nữa

    ThíchPhản hồi2 phút
  • 05

    Linh Đàm

    Lộ trình chi tiết phết và mình thấy phg pháp dạy hay lắm, học khá thích thú không bị nhàm nhàm như mấy bài giảng trên lớp đâu, lại còn dễ học nữa.
    Mình bắt đầu thấy khoái khoái học kiểu này rồi đấy

    ThíchPhản hồi1 ngày
  • 12

    Hương Trần

    Bộ sách siêu đẹp + nội dung học rất hay và thực tế. qtrọng là có đầy đủ hướng dẫn chi tiết rõ ràng nên mình học đc khoảng 2 tuần là tiến bộ trông thấy luôn

    ThíchPhản hồi1 ngày
  • 03

    Long

    b ơi, trọn bộ đầy đủ gồm những gì?

    ThíchPhản hồi5 giờ
  • 11

    Trịnh Vy

    Mình mua cho em mình học, quá trình kèm cặp nó mình thấy cái này rất chi tiết từng bước để học.
    Trước đó mình có mua nhiều tài liệu TA to hơn, dày hơn nhưng lại bị giới hạn ở chỗ, không có chỉ tiết lộ trình học như cuốn này. Nên làm được vài trang thì mình bỏ ngang luôn.Em mình cứ học theo app này này được gần 1 tháng rồi và phát âm tiến bộ rất nhiều, em mình cũng ham học tiếng Anh hơn trước.
    Thực sự cách học này ổn áp lắm!

    ThíchPhản hồi1 ngày
  • 06

    Phương Kyu

    app này rất phù hợp vs những bạn mất gốc giống như mình, vừa mới học đc 1 lesson mà mình cảm thấy cách nghe và phát âm của mình tốt hơn r mình còn bt thêm một số từ vựng và câu hỏi rất dễ học và đơn giản các bn nên mua về học đảm bảo học xong các bn sẽ thấy khác biệt. Cơ mà phải kiên trì chăm chỉ đấy

    ThíchPhản hồi1 ngày
  • 13

    Chị Ba

    mình thấy học khá ok, có vẻ hợp với mấy đứa lười ghi nhớ lười học thuộc lòng như mình, thiết kế cũng khá tiện ích nữa

    ThíchPhản hồi1 ngày
short

Với GOGA chúng tôi tin rằng: chỉ cần luyện nghe, luyện nói và kết hợp nghe – nói trở thành phản xạ của bạn. Bạn sẽ tự tin giao tiếp tiếng Anh chỉ với 15 phút mỗi ngày.

Tìm Hiểu App tiếng Anh GOGA phiên bản Premium Ngay Giao Tiếp Tiếng Anh Trôi Chảy Chỉ 15 Phút Chơi Game Hàng Ngày

181207 logo doi tac

Open this in UX Builder to add and edit content