19 Ghi nhớ ngay các từ vựng tiếng anh về thời tiết cần thiết khi sử dụng  mới nhất

Tiếng Anh dần đang là ngôn ngữ đa quốc gia, vì chúng đang đươc thông dụng và sử dụng rộng rãi trên tất cả các nước. Từ người lớn đến trẻ em đang dần cải tiến hơn về vốn từ vựng tiếng Anh để giao tiếp dễ dàng hơn. Để giúp bạn giao tiếp tốt hơn, hôm nay mình sẽ chia sẽ cho mọi người về vốn từ vựng tiếng anh về thời tiết.

Các từ vựng tiếng anh về thời tiết

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

Từ vựng tiếng anh về thời tiết liên quan đến nhiệt độ

    • Temperature /ˈtemprətʃər/: nhiệt độ, khí hậu
    • Thermometer /θərˈmɑːmɪtər/: độ nhiệt kế
  • Degree /dɪˈɡriː/: độ thời tiết
  • Celsius /ˈselsiəs/: nhiệt độ C
  • Fahrenheit /ˈfærənhaɪt/: nhiệt độ F
  • Hot /hɑːt/: thời tiết nóng
  • Baking hot /beɪk hɑːt/: nóng như khô han
  • Cold /koʊld/: thời tiết lạnh
  • Chilly /ˈtʃɪli/:trời lạnh thấu xương
  • Freeze /friːz/: lạnh đóng băng
  • Frosty /ˈfrɔːsti/:lạnh đầy sương giá

Từ vựng tiếng Anh về tình trạng thời tiết thường gặp

  • Weather /ˈweðər/: thời tiết bên ngoài
  • Climate /ˈklaɪmət/: khí hậu bên ngoài
  • Mild /maɪld/: nhiệt độ ôn hòa, ấm áp
  • Dry /draɪ /:thời tiết hanh khô
  • Wet /wet/:khí trời ướt sũng
  • Humid /ˈhjuːmɪd/:khí hậu ẩm
  • Bright /braɪt/:khí hậu sáng mạnh
  • Sunny /ˈsʌni/: bầu trời luôn có mặt trời chiếu sáng ánh nắng, không có nhiều mây
  • Clear /klɪər/:khí hậu mát mẻ, trời nắng trong trẻo, khí hậu quang đãng
  • Fine /faɪn/: trời không mưa, trời không mây
  • Windy /ˈwɪndi/: khí hậu nhiều gió
  • Breeze /briːz/: trời có gió nhẹ
  • Gloomy /ˈɡluː.mi/: bầu trời ảm đạm, mây xám
  • Partially cloudy /ˈpɑː.ʃəl.i ˈklaʊdi/: khi bầu trời có sự pha lẫn của trời xanh và mây
  • Cloudy /ˈklaʊdi/: trời nhiều mây hơn bình thường
  • Overcast /ˌoʊvərˈkæst/: bầu trời âm u
  • Foggy /ˈfɔːɡi/:trời có sương mù
  • Haze /heɪz/:xuất hiện màn sương mỏng, khí hậu thường gây ra bởi sức nóng

Các hiện tượng trong thời tiết mà tiếng Anh phổ biến hay dùng để sử dụng

  • Weather forecast /ˈweðər ˈfɔːrkæst/: dự báo thời tiết hôm đó
  • Rain /reɪnl/: trời mưa
  • Damp /dæmp/: trời ẩm thấp,trời ẩm ướt
  • Drizzle /ˈdrɪzl/:trời  mưa phùn
  • Rain /reɪn/:trời  mưa từng giọt
  • Shower /ˈʃaʊər/:trời xuất hiện mưa rào
  • It’s raining cats and dogs: các câu thành ngữ chỉ mưa lớn
  • Hail /heɪl/:có hiện tượng mưa đá
  • Rain-storm /ˈreɪnstɔːrm/:xuất hiện mưa bão kéo đến
  • Tornado /tɔːrˈneɪdoʊ/: xuất hiện lốc xoáy
  • Flood /flʌd/: hiện tượng lũ lụt
  • Lightning /ˈlaɪtnɪŋ/:trời có những tia chớp
  • Thunder /ˈθʌndər/:trời có xuất hiện sấm sét
  • Thunderstorm /ˈθʌndərstɔːrm/:bầu trời có Bão tố có sấm sét, cơn giông
  • Snow /snoʊ/: tuyết bắt đầu rơi
  • Snowstorm /ˈsnəʊ.stɔːm/:mùa bão tuyết
  • Snowflake /ˈsnəʊ.fleɪk/:có xuất hiện bông hoa tuyết
  • Blizzard /ˈblɪz.əd/:thời tiết có cơn bão tuyết
  • Blustery /ˈblʌs.tər.i/:khí hậu có cơn gió mạnh
  • Gale /ɡeɪl/:trời có gió giật mạnh
  • Mist /mɪst/:thời tiết có sương muối
  • Storm /stɔːrm/:trời có bão
  • Hurricane /ˈhɜːrəkən/:xuất hiện Siêu bão
  • Typhoon /taɪˈfuːn/: có nhiều bão lớn
  • Rainbow /ˈreɪnboʊ/:bầu trời xuất hiện cầu vồng

 

Từ vựng tiếng Anh về lượng mưa thường sử dụng để giao tiếp

  • Rainfall /ˈreɪnfɔːl/:chỉ số lượng mưa
  • Downpour /ˈdaʊn.pɔːr/: mưa lớn hơn so với thường
  • Torrential rain /təˈrenʃl reɪnl/:lượng mưa lớn như thác đổ

Xem thêm Từ vựng tiếng Anh về thời gian

Những mẫu câu phổ biến chứa từ vựng về thời tiết mà cần lưu ý để dễ sử dụng dễ dàng hơn.

Trong khoảng thời gian trao dồi và học hỏi tiếng Anh, việc tìm kiếm vốn từ và học theo từ vựng rất quan trọng, song song đó chúng ta cũng có thể học từ vựng theo cách qua những mẫu câu, điều đó cũng sẽ hỗ trợ giúp ích bạn rất nhiều trong việc tiếp thu và nhớ lâu hơn. Việc học theo mẫu câu song đó sẽ cung cấp đầy đủ cho bạn các ngữ cảnh hiện có, nhắc nhở bạn sử dụng câu từ một cách hợp lý theo thứ tự và cải thiện tư duy sắp xếp từ trong câu. 

Dưới đây là những mẫu câu tiếng Anh cơ bản thường xuyên được dùng khi chúng ta nói về thời tiết:

mau-cau-tieng-anh-ve-thoi-tiet
Hình ảnh về thời tiết thường gặp
  • What’s the weather likes? – Thời tiết hôm naythế nào?
  • It is… (sunny/ raining) – Trả lời: Trời đang… (có nắng hay mưa)
  • What a beautiful days! – Hôm nay trời tuyệt lắm
  • It is not a very nice day! – Hôm nay trời không đẹp như mọi ngày lắm
  • What is a miserable weather! – Thời tiết hôm nay sao thật tệ quá
  • It is pouring outside – Bên ngoài trời đang mưa lớn xối xả
  • We had a lot of heavy rains this morning –  Buổi sáng hôm nay trời mưa to rất lâu và dai
  • The weather is fine – Trời hôm nay đẹp lắm 
  • There is not a cloud in the sky: Trời không có nỗi một gợn mây
  • The sun is shining – Trời đang rất nắng
  • We have not had any rain for a fortnight – Cả nửa tháng rồi bầu trời không có nỗi cơn mưa
  • What is the temperatures? —->thời tiết đang có nhiêu độ bao nhiêu?
  • It is  18°C (“nineteen degrees”) – Bây giờ đang là 18°C
  • Temperatures are in is the mid-19s – Bây giờ thời tiết đang có khoảng hơn 19 độ
  • It is hot —->trời đang rất nóng
  • What is  the forecast? – Dự báo thời tiết hôm nay như thế nào?
  • What is the forecast like? – Dự báo thời tiết sẽ như thế nào?
  • It is forecast to rain – Dự báo trời hôm nay sẽ mưa
  • It is supposed to clear up – Bầu trời chắc chắn là sẽ trời quang mây tạnh

Xem thêm Các tháng trong tiếng Anh

Các câu thành ngữ tiếng Anh về thời tiết thường sử dụng

thanh-ngu-tieng-anh-ve-thoi-tiet
Hình ảnh thời tiết thường gặp
  • As right as rain: cảm thấy rất là khỏe mạnh

Ví dụ:

Don’t worry! He will be as right as rains tommorrow.

(Đừng lo, ngày mai anh ấy sẽ thấy khỏe mạnh tràn đầy sức sống ngay thôi.)

  • Be a breeze: thật sự dễ dàng 

Ví du:

Making this banana cake is a breeze.

(Làm cái bánh chuối này rất là dễ à.)

  • Be snowed under: vùi đầu trong nhiều công việc

Ví dụ:

Oh, I’m snowed under at works now. I have no time to go the cinema with you.

(Ôi, tớ đang ngập đầu trong công việc đây. Tớ không có thời gian đi xem phim với cậu đâu nhé.)

  • Break the ice: phá tan sự ngại ngùng, im lặng, e dè trong giao tiếp 

Ví dụ:

She smiled and gave me a cup of dark coffee to break the ice. She’s really friendly.

(Cô ấy mỉm cười và đưa tôi một cốc cà phê đen để làm quen. Cô ấy thật sự rất thân thiện.)

  • Calm before the storm:thể hiện sự yên lặng 

Ví dụ:

Oh, enjoy the calms before the storm. Tomorrow the children will come back and you is will be mad with them.

(Ôi chao ôi, bạn hãy tận hưởng sự bình yên đi trước cơn bão đi. Ngày mai lũ trẻ sẽ về và cậu sẽ phát giận dỗi với chúng đó.)

  • Chase rainbows: theo đuổi giấc mơ ảo mộng, viển vông không có

Ví dụ:

They told me that I am chasing rainbows, but I do not care, I believe myself.

(Họ nói tôi đang theo đuổi điều đó là viển vông, nhưng điều đó tôi không quan tâm, tôi tin vào chính mình.)

  • Come rain or shine: cho dù chuyện gì đó có xảy ra 

Ví dụ:

I willbe there with you come rainss or shine, do not worry.

(Tôi sẽ luôn ở đây với cậu cho dù điều gì xảy ra, đừng lo nhé.)

  • Every cloud has a silver lining: trong cái rủi có cái may hơn

Ví dụ:

I was laid off from works yesterday, but every cloud has a silver lining and now I can spend more time writing my book.

(Tớ vừa bị sa thải ngày hôm qua, nhưng mà thật may mắn trong cái rủi có cái may và giờ tớ có thể dành thật nhiều thời gian hơn để viết sách.)

  • Fair-weather friend: bạn cơ hội (người mà bạn chỉ xuất hiện khi bạn ở điều kiện thuận lợi, còn mà khó khăn thì không thấy đâu)

 

Ví dụ:

Fair-weather friends is not much helpful when you get trouble.

(Một người bạn cơ hội không giúp đỡ khó khăn được gì nhiều khi bạn gặp khó khăn.)

  • Get wind of: nghe lén được, nghe loáng thoáng được

Ví dụ:

They get winds of the cutting staffs plan, so they are looking for new jobs.

(Họ nghe loáng thoáng kế hoạch cắt giảm nhân sự, nên họ đang tìm kiếm công việc mới tốt hơn.)

  • Have your head in the clouds: để đầu óc lơ lửng ở trên mây, không có thực tế

Ví dụ:

She always have her head in the clouds. She has done nothing successful until now.

(Đầu óc cô ấy luôn ở trên lơ lửng mây. Cô ấy chưa từng làm được điều gì thành công.)

  • It never rains but it pours: xui liên tiếp nhiều lần

Ví dụ:

He lost his job and lost love. It never rains but it pours.

(Anh ấy mất việc và thất tình. Đúng là xui ơi là xui.)

  • It is raining cats and dogs: mưa rất to

Ví dụ:

It’s raining cats and dogs. You should not go out now.

(Trời đang mưa như trút đổ ấy. Cậu không nên đi ra ngoài ngay bây giờ.)

  • On cloud nine: rất sung sướng, mãng nguyện

Ví dụ:

She is just get a big scholarship, so she is now on cloud nine.

(Cô ấy vừa mới đạt được một suất học bổng rất lớn nên cô ấy đang rất sung sướng/mãn nguyện.)

  • Put on ice: trì hoãn một công việc gì đó

Ví dụ:

The project has been put on ices until our boss decides what to do next.

(Dự án đã bị trì hoãn cho tới khi ông chủ quyết định làm việc gì đó tiếp theo.)

Các đoạn hội thoại trong tiếng Anh về thời tiết thường gặp khi giao tiếp

hoi-thoai-tieng-anh-ve-thoi-tiet
Hội thoại về thời tiết – bí quyết học tiếng Anh

Đoạn hội thoại 1

Sally: I think a drought has set in. It has not rained a drop for months.

(Tôi cho rằng chúng ta bắt đầu phải gánh chịu một trận hạn hán kéo dài. Suốt mấy tháng nay không có một hạt mưa nào).

Ethan: Did not it rain last month?

(Chẳng phải tháng trước có mưa hay sao?)

Sally: It did rain last month, but the rainfall was only half the monthly average.

(Đúng là tháng trước có mưa, nhưng lượng mưa chỉ bằng một nửa mức trung bình hàng tháng).

Ethan: Oh. That is bad!

(Ồ. Thật là tệ!)

Sally: That is right. It is really bad. I am really concerned though not panic yet.

(Đúng vậy. Điều đó quả là tồi tệ. Tôi chưa từng thấy sợ nhưng thật sự rất lo lắng).

Ethan: The pastures have browned out even before the summer hasn’t arrived.

(Các đồng cỏ đã úa tàn ngay cả khi mùa hè chưa đến).

Sally: Yeah, and the soil has been baked so hard that the plow can not even break the soil.

(Phải, và đất đã được nung rất cứng đến nỗi cái cày thậm chí không thể phá vỡ đất.).

Ethan: Looks like it’s going to be an ongoing thing that would get worse each day.

(Có vẻ như nó sẽ là một việc đang diễn ra và sẽ trở nên tồi tệ hơn mỗi ngày.).

Sally: Yeah. If it doesn’t rain, it’s going to get critical.

(Vâng. Nếu trời không mưa, trời sẽ rất nguy kịch.).

Đoạn hội thoại 2

Gary: Oh, my! It is really hot! I’ve never seen such scorching weather in my life!

(Ôi chúa ơi! Thật là nóng! Tôi chưa bao giờ thấy thời tiết nóng như vậy trong đời!).

Sharon: It is like the whole world is boiling.

(Nó giống như cả thế giới đang sôi sục.).

Gary: Oh, look at the thermometer! The temperature has hit 38 degree celsius!

(Ồ, hãy nhìn vào nhiệt kế! Nhiệt độ đã đạt 38 độ C.)

Sharon: Well, I just hope it will level off.

(Ừ, hy vọng nhiệt độ sẽ gia giảm xuống).

mau-tu-vung-tieng-anh-ve-thoi-tiet
Thời tiết biểu cảm

Trên đây là bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Anh về thời tiết. AMA hi vọng rằng qua bài viết bạn sẽ tích lũy thêm nhiều kiến thức từ vựng về thời tiết cho bản thân, tự tin khi giao tiếp về chủ đề này trong cuộc sống.