23 Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về Wedding chi tiết và thông dụng nhất mới nhất

Nhiều bạn vẫn nhầm tưởng “dự đám cưới” trong tiếng Anh là “go wedding”. Điều này khiến bạn gặp phải những tình huống khó xử trong khi giao tiếp. Việc cần làm của bạn bây giờ chính là bổ sung thêm từ vựng tiếng Anh về Wedding. Hãy cùng Fast English bỏ túi các từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất trong bài viết dưới đây. 
Từ vựng tiếng anh về Wedding

20+ từ vựng tiếng Anh thông dụng về Wedding bạn nên biết

Đám cưới là một ngày quan trọng đối với các cặp vợ chồng trên thế giới. Hãy cùng tìm hiểu và ghi nhớ những từ – cụm từ vựng tiếng Anh về Wedding ngay nào.
  • To attend a wedding: đi dự đám cưới
  • To get married: kết hôn, thành hôn
  • Bride /braɪd/: cô dâu
  • Groom /ɡruːm//: chú rể
  • Wedding dress /ˈwedɪŋ dres/: váy cưới
  • Bridesmaid /ˈbraɪdzmeɪd/: phù dâu
  • Matching dresses: váy của phù dâu
  • Groomsmen /ˈɡruːmzmən/: phù rể
  • Tuxedo /tʌkˈsiːdəʊ/: áo tuxedo, lễ phục
  • Invitation /ˌɪnvɪˈteɪʃn/: thiệp mời, giấy mời
  • Wedding party /ˈwedɪŋ ˈpɑːti/: tiệc đám cưới
  • Wedding band /ˈwedɪŋ bænd/: nhẫn cưới
  • Have a cold feet /kəʊld fiːt/: có cảm giác hồi hộp, lo lắng về đám cưới
  • Veil /veɪl/: mạng che mặt, khăn trùm
  • Wedding bouquet /ˈwedɪŋ/buˈkeɪ/: bó hoa cưới
  • Wedding venue /ˈwedɪŋ/ˈvenjuː/: địa điểm tổ chức đám cưới
  • Newly-wed /ˈnjuːli wed/: cặp đôi mới cưới, người vừa lập gia đình
  • Vow /vaʊ/: lời thề một cách trịnh trọng
  • Best man: người chủ trì, làm chứng cho hôn lễ
  • Reception /rɪˈsepʃn/: tiệc chiêu đãi sau đám cưới
  • Respect /rɪˈspekt/: tôn trọng
  • Faithful /ˈfeɪθfl/: trung thành, chung thủy
  • To be engaged /ɪnˈɡeɪdʒd/: đính hôn
  • Praise /preɪz/: lời ca ngợi, tán dương
  • Dowry /ˈdaʊri/: của hồi môn
  • Honeymoon /ˈhʌnimuːn/: tuần trăng mật
  • Love story /lʌv/ˈstɔːri/: câu chuyện tình yêu

Top 3 mẫu hội thoại tiếng Anh về Wedding hay nhất

Nắm rõ từ vựng tiếng Anh về Wedding không thôi thì vẫn chưa đủ. Bạn cần biết những từ hay cụm từ vựng này sử dụng trong trường hợp nào. Cùng tham khảo các mẫu hội thoại tiếng Anh dưới đây nhé.

Hội thoại 1

A: Hello, I haven’t seen you for years. How are you?
B: I’m well, thanks. How about you? Are you married yet?
A: Yes. I’m fine/ me and Lisa, we have been married for six years and we have a little son.
B: Wow. congrats!

Hội thoại 2

A: Their wedding was absolutely perfect.
B: It really was. I want my wedding to be like that too.
A: How much money do you think they spent on their wedding?
B: I think it will probably cost them a lot of money to change.
A: Do you want such a big wedding?
B: Not really. I prefer a smaller wedding.
A: I wouldn’t want a small wedding.
B: Why not?
A: I want to make my wedding big and memorable.
B: It can be small but It has to be memorable.
A: Well, to each his own.
B: Yes, You’re right.

Hội thoại 3

A: Their wedding was very delicate.
B: I know. Maybe I’ll have a wedding like that on another day.
A: What do you think about their budget?
B: It must have cost them quite a lot.
A: Do you want to have a big wedding like they did?
B: No. I think I would like a smaller wedding.
A: I want a grand wedding.
B: How to do it??
A: I will make my wedding extravagant. So everyone can remember it.
B: Your wedding doesn’t have to be grand to be memorable.
A: Whatever floats your boat.
B: That is true.

Những câu chúc mừng hay về Wedding bằng tiếng Anh 

Dưới đây là những câu chúc mừng hay về Wedding bằng tiếng Anh làm bạn không nên bỏ qua. Mong rằng chúng sẽ giúp bạn có thể tự tin hơn khi giao tiếp với cô dâu chú rể.
  • I congratulate you wholeheartedly on your happy marriage. Wish the significant bond fruit everlasting felicity on your new family
(Tôi thật lòng chúc mừng cuộc hôn nhân hạnh phúc của bạn. Mong rằng sự gắn kết này sẽ luôn mang lại hạnh phúc cho tổ ấm mới của các bạn.)
  • Best wishes from us on your wedding. We hope you will have all the happiness you wish for in life together
(Chúc mừng hai bạn nhân ngày đám cưới. Chúng tôi hy vọng rằng hai bạn sẽ đạt được mọi sự hạnh phúc mà bạn mong muốn trong cuộc sống hôn nhân.)
  • Congratulations on tying the knot!
(Chúc mừng hai bạn đã về chung một mái nhà.)
  • Wishing you both a healthy family and beautiful childrens
(Chúc hai bạn sẽ có một gia đình hạnh phúc và sớm có những đứa bé đáng yêu.)
  • Marriage is like the union of two hearts to share love and pain, always still being one. Congratulations!
(Hôn nhân là sự đồng điệu của hai trái tim cùng nhau chia sẻ tình yêu, đớn đau và luôn hòa làm một. Chúc mừng!)
  • Wishing you all the health, and happiness in the world, on your wedding
(Chúc bạn ngập tràn sức khỏe và hạnh phúc trong lễ kết hôn.)
  • Wishing the love you show each other today, always be your first thoughts during difficult time in the future
(Nguyện cầu cho tình yêu hai bạn thể hiện với nhau ngày hôm nay, luôn luôn là những suy nghĩ đầu tiên trong những khoảng thời gian khó khăn sau này.)
  • Let good fortune and understanding stay with you forever!
(Hãy để sự may mắn và thấu hiểu nhau luôn bên các bạn mãi mãi!)
  • Sharing a dream is life’s most precious gift, and wishes you a very happy and wonderful life
(Chia sẻ giấc mơ là món quà có giá trị nhất của cuộc đời, và cầu chúc cho bạn luôn có một cuộc sống hạnh phúc mãn nguyện.)

Các câu tuyên thệ bằng Tiếng Anh được sử dụng nhiều nhất trong đám cưới 

Chắc hẳn bạn đã xem qua các cảnh đám cưới trên những bộ phim truyền hình Anh hoặc Mỹ. Bạn cảm thấy hứng thú với các câu tuyên thệ nhưng lại không đủ vốn từ vựng để nghe và hiểu. Dưới đây là 2 mẫu câu tuyên thệ được sử dụng nhiều nhất trong các đám cưới.
  • I take you to be my wife/husband, to have and to hold from this day forward; for better, for worse, for richer, for poorer, in sickness and in health, to love and to cherish, till death we do part. 
=> Em/anh chọn anh là chồng/vợ và là người cùng em/anh đi qua mọi điều trong cuộc sống từ hôm nay trở về sau. Dù nghèo khó, giàu sang, ốm đau hay khỏe mạnh vẫn sẽ luôn yêu thương và tôn trọng nhau cho tới khi cái chết chia lìa đôi ta.
  • I take you to be my wife/husband. I promise to be true to you in good times and in bad, in sickness and in health. I will love you and honor you all the days of my life. 
=> Em/anh chọn anh/em là chồng/vợ, và hứa sẽ giữ lòng chung thủy với anh/em, khi hạnh phúc cũng như lúc gian nan, khi bệnh tật cũng như lúc mạnh khỏe. Em/anh sẽ luôn yêu thương và tôn trọng nhau mỗi ngày trong suốt cuộc đời em/anh.

Lời kết

Bài viết trên đã cung cấp cho bạn những từ vựng tiếng Anh về Wedding thông dụng nhất hiện nay. Rất mong những từ vựng này có thể giúp bạn tự tin giao tiếp và vui vẻ với bạn bè. Để học thêm nhiều từ vựng theo các chủ đề khác, hãy theo dõi ngay Fast English. Chúc các bạn học tập thật tốt!